![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Hiển thị 23.8 inch FHD – gọn gàng, tối ưu thi đấu
Sở hữu kích thước 23.8 inch cùng độ phân giải Full HD (1920 x 1080), màn hình mang lại không gian hiển thị vừa đủ cho gaming cạnh tranh. Tỷ lệ 16:9 giúp quan sát toàn cảnh dễ dàng trong các tựa game FPS và MOBA, tối ưu cho phản xạ nhanh.

Tần số quét 240Hz (OC) – tốc độ vượt trội cho game thủ
Hỗ trợ tần số quét lên đến 240Hz (ép xung), kết hợp thời gian phản hồi 0.3ms MPRT / 1ms GtG, mang lại độ mượt cực cao và giảm tối đa hiện tượng bóng mờ. Đây là lợi thế lớn trong các pha combat tốc độ cao, nơi từng khung hình đều quyết định kết quả.
Tấm nền Fast IPS – cân bằng tốc độ và màu sắc
Công nghệ Fast IPS giúp giữ góc nhìn rộng 178°/178° và đảm bảo màu sắc ổn định, không bị lệch màu khi thay đổi góc nhìn. Điều này giúp trải nghiệm vừa mượt vừa chính xác, phù hợp cả chơi game lẫn sử dụng hàng ngày.
Màu sắc sống động – độ phủ rộng, Delta E < 2
Hỗ trợ 127% sRGB và 94% DCI-P3 cùng độ chính xác màu Delta E < 2, màn hình mang lại màu sắc rực rỡ nhưng vẫn đảm bảo độ chuẩn xác cao. Phù hợp cả gaming lẫn chỉnh sửa ảnh/video cơ bản.

Thiết kế tối ưu cho gaming tốc độ cao
Tỷ lệ tương phản 1000:1, độ sáng 300 nits và hỗ trợ HDR giúp hình ảnh rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng. Thiết kế viền mỏng, chân đế nghiêng linh hoạt và hỗ trợ VESA 100x100 giúp dễ dàng setup góc gaming gọn gàng.
Kết nối đầy đủ cho PC gaming
Trang bị HDMI 2.0 và DisplayPort 1.4, đảm bảo tương thích tốt với PC, laptop gaming và console. Ngoài ra còn có jack tai nghe tiện lợi cho setup cá nhân.

Lựa chọn tối ưu cho game thủ eSports
Với 240Hz OC + Fast IPS + phản hồi siêu nhanh, đây là màn hình hướng đến game thủ cần tốc độ, độ chính xác và sự ổn định trong mọi trận đấu cạnh tranh.
| Tên sản phẩm | 24G11ZE |
| Tấm nền | 23.8" (Fast IPS) |
| Pixel Pitch (mm) | 0.2745 (H) × 0.2745 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 527.04 (H) × 296.46 (V) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000 : 1 (Typical), 80 Million : 1 (DCR) |
| Tốc độ phản hồi | 0.3ms (MPRT) / 1ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Gam màu | sRGB 127% (CIE1931) / DCI-P3 94% (CIE1976) |
| Độ chính xác màu | Delta E < 2 |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 200Hz – DisplayPort, HDMI; 1920 × 1080 @ 240Hz (OC) – DisplayPort, HDMI |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | HDMI 2.0 × 1, DisplayPort 1.4 × 1 |
| HDCP version | HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2 |
| Cổng USB | No |
| Nguồn điện | External 12VDC, 2.5A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 30W |
| Loa | No |
| Line in & Tai nghe | Earphone |
| Treo tường | 100mm × 100mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Tilt: -5° ~ 20° |
| Kích thước không chân đế (mm) | 320.8 (H) × 539.7 (W) × 51.1 (D) |
| Kích thước với chân đế (mm) | 433.3 (H) × 539.7 (W) × 196.2 (D) |
| Kích thước thùng (mm) | 396 (H) × 603 (W) × 130 (D) |
| Trọng lượng không chân đế (kg) | 2.93 |
| Trọng lượng với chân đế (kg) | 3.3 |
| Trọng lượng bao bì (kg) | 4.27 |
| Cabinet Color | Black & Red |
| Chứng nhận | BSMI / CE / RoHS |