![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Thiết kế cong 1500R tăng độ nhập vai
Màn hình sở hữu kích thước 27 inch cùng độ cong 1500R, giúp mở rộng trường nhìn và mang lại cảm giác đắm chìm hơn khi chơi game. Thiết kế hiện đại với viền mỏng phù hợp cho các bộ PC gaming và không gian làm việc chuyên nghiệp.

Tần số quét 200Hz, phản hồi 0.5ms
Được trang bị tần số quét 200Hz và thời gian phản hồi chỉ 0.5ms (GtG Min.), màn hình mang đến trải nghiệm hình ảnh mượt mà, giảm hiện tượng bóng mờ và xé hình. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tựa game FPS, MOBA và đua xe tốc độ cao.
Tấm nền Rapid VA cho độ tương phản vượt trội
Sử dụng tấm nền Rapid VA với tỷ lệ tương phản 3000:1, màn hình tái hiện màu đen sâu và hình ảnh có chiều sâu ấn tượng hơn. Độ sáng 250 nits cùng góc nhìn rộng 178° giúp hiển thị ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng.

Hiển thị 1.07 tỷ màu, hỗ trợ HDR Ready
Màn hình hỗ trợ hiển thị 1.07 tỷ màu (10-bit, 8-bit + FRC), đạt độ phủ màu 98% sRGB, 81% Adobe RGB và 76% DCI-P3. Công nghệ HDR Ready giúp cải thiện độ tương phản và tăng cường chi tiết trong các vùng sáng tối.

Kết nối tiện lợi, hỗ trợ Adaptive-Sync
Trang bị 1 cổng HDMI 2.0b, 1 cổng DisplayPort 1.2a cùng cổng tai nghe 3.5mm, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối với PC và console. Công nghệ Adaptive-Sync giúp đồng bộ khung hình hiệu quả, giảm hiện tượng giật lag và xé hình trong quá trình chơi game. Hỗ trợ chuẩn VESA 100 x 100 mm giúp dễ dàng lắp đặt với arm hoặc giá treo màn hình.
| Kích thước tấm nền | 27 inch |
| Diện tích hiển thị hoạt động (mm) | 597.888 (H) x 336.312 (V) |
| Độ cong | 1500R |
| Loại tấm nền | Rapid VA |
| Độ phân giải tấm nền | 1920 x 1080 (FHD) |
| Khoảng cách điểm ảnh (H x V) | 0.3114 (H) x 0.3114 (V) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ sáng (nits) | SDR: 250 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tỷ lệ tương phản động (DCR) | 100000000:1 |
| Tần số tín hiệu | 53~221 KHz (H) / 48~200 Hz (V) |
| Phạm vi kích hoạt | 48~200Hz |
| Tần số làm mới | 200Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms (GtG, tối thiểu) |
| Công nghệ tần số làm mới động | Adaptive-Sync |
| Hỗ trợ HDR | HDR Ready |
| Cổng kết nối | |
| Cổng video | 1x HDMI™ 2.0b (FHD@200Hz) 1x DisplayPort 1.2a |
| Cổng âm thanh | 1x Đầu ra tai nghe |
| Hiệu suất hiển thị | |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB | 81% / 76% / 98% (Tiêu chuẩn CIE1976) |
| Xử lý bề mặt | Chống chói (Anti-glare) |
| Số màu hiển thị | 1.07 tỷ, 10 bits (8 bits + FRC) |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn | Bảng nguồn tích hợp |
| Đầu vào nguồn | 100~240V, 50/60Hz |
| Điều chỉnh và lắp đặt | |
| Điều chỉnh nghiêng | -5° ~ 20° |
| Khóa Kensington | Có |
| Gắn VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước | |
| Kích thước có chân đế (R x S x C) | 610.5 x 249.8 x 451.6 mm (24 x 9.83 x 17.78 inch) |
| Kích thước không chân đế (R x S x C) | 610.5 x 90.4 x 362.5 mm (24 x 3.56 x 14.27 inch) |
| Trọng lượng (Tịnh / Tổng) | 3.95 kg (8.7 lbs) / 6.5 kg (14.33 lbs) |
| Kích thước hộp (R x S x C) | 684 x 158 x 475 mm (26.9 x 6.22 x 18.7 inch) |
| Phụ kiện | |
| Phụ kiện đi kèm | 1x Cáp HDMI™ (2.0), 1x Dây nguồn (C13), 1x Hướng dẫn nhanh |
| Ghi chú | |
| Ghi chú | HDMI™: 1920 x 1080 (Lên đến 200Hz) DisplayPort: 1920 x 1080 (Lên đến 200Hz) Hỗ trợ: HDMI™ CEC; Không hỗ trợ: KVM, PIP/PBP |