![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Màn hình Philips 22E2N1100/71 là lựa chọn lý tưởng dành cho học tập, làm việc văn phòng, giải trí đa phương tiện và chơi game nhẹ nhàng. Sở hữu thiết kế viền mỏng hiện đại, tấm nền IPS chất lượng cao cùng tần số quét 100Hz (hỗ trợ ép xung lên 120Hz), sản phẩm mang đến trải nghiệm hiển thị mượt mà, sắc nét và chân thực hơn mỗi ngày.
Philips 22E2N1100/71 sở hữu màn hình 21.5 inch (22 inch), thiết kế Ultra Slim Bezel với viền mỏng giúp tối ưu không gian hiển thị và tạo cảm giác rộng rãi hơn khi làm việc hoặc giải trí. Kiểu dáng thanh lịch phù hợp với mọi không gian từ văn phòng, phòng học đến góc làm việc tại nhà.
Trang bị công nghệ IPS cao cấp, màn hình mang đến khả năng tái tạo 16.7 triệu màu cùng góc nhìn rộng 178 độ, đảm bảo hình ảnh luôn rõ nét và màu sắc đồng đều ở nhiều vị trí quan sát khác nhau.
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD) giúp hiển thị nội dung chi tiết, văn bản rõ ràng và hình ảnh chân thực, đáp ứng tốt các nhu cầu làm việc, học tập trực tuyến, xem phim và giải trí hàng ngày.
So với màn hình 60Hz thông thường, Philips 22E2N1100/71 cho trải nghiệm mượt mà hơn nhờ tần số quét 100Hz và hỗ trợ ép xung lên 120Hz. Khi kết hợp cùng công nghệ Adaptive-Sync và thời gian phản hồi 1ms MPRT, hiện tượng xé hình, giật lag được giảm đáng kể khi chơi game hoặc xem video tốc độ cao.
Màn hình được tích hợp công nghệ Flicker-Free và LowBlue Mode giúp giảm hiện tượng nhấp nháy và hạn chế ánh sáng xanh có hại, giảm mỏi mắt khi làm việc liên tục trong nhiều giờ. Ngoài ra, chế độ EasyRead còn mang lại cảm giác đọc văn bản giống như trên giấy.
Tên thông số | Giá trị | ||
|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất | PHILIPS | ||
| Model | 22E2N1100/71 | ||
| Kích thước màn hình | 21.5 inch | ||
| Loại màn hình | Phẳng | ||
| Độ phân giải | FullHD | ||
| Tấm nền | IPS | ||
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 | ||
| Tần số quét | 120Hz | ||
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu | ||
| Không gian màu | sRGB 102.1%, NTSC 86%, Adobe RGB 83.3%, DCI-P3 78.5% | ||
| Độ sáng màn hình | 250 cd/m² | ||
| Tỷ lệ Tương phản | 1000:1 | ||
| Tốc độ phản hồi | 4 ms (GtG), 1 ms (MPRT) | ||
| Cổng kết nối | 1 × HDMI 1.4, 1 × VGA (D-Sub) | ||
| Loa màn hình | Không có | ||
| Tính năng màn hình | IPS, Full HD, 100Hz (ép xung lên 120Hz), Adaptive-Sync, LowBlue Mode, Flicker-Free, EasyRead, SmartImage | ||
| VESA Mount | 100 x 100 mm | ||
| Nâng hạ màn hình | Không, chỉ hỗ trợ nghiêng (Tilt -5° đến +20°) | ||
| Kích thước của màn hình | |||
| Trọng lượng màn hình | |||
| Trọng lượng màn hình có chân đế | 2.03 kg | ||
| Công suất tiêu thụ | 11.81 W (điển hình), 0.5 W (chờ), 0.3 W (tắt) | ||
| Phụ kiện | |||
| Thời gian bảo hành |
|